Đo điện trở tiếp địa hệ thống điện công nghiệp

Hệ thống tiếp địa có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ con người và thiết bị khi xảy ra sự cố điện. Tuy nhiên, chỉ nhìn bằng mắt thường không thể biết hệ thống tiếp địa đang hoạt động tốt hay không.

Đo điện trở tiếp địa là phương pháp kiểm tra giúp đánh giá khả năng dẫn dòng sự cố của hệ thống tiếp địa và phát hiện những vấn đề cần xử lý.

Vậy đo điện trở tiếp địa hệ thống điện công nghiệp được thực hiện như thế nào?

I. Điện trở tiếp địa là gì?

Điện trở tiếp địa là đại lượng thể hiện mức độ cản trở dòng điện đi từ hệ thống tiếp địa xuống đất.

Thông thường, điện trở tiếp địa càng thấp thì khả năng thoát dòng sự cố xuống đất càng tốt. Tuy nhiên, mức điện trở yêu cầu không phải lúc nào cũng giống nhau mà phụ thuộc vào loại hệ thống, thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.

Vì vậy, không nên chỉ lấy một con số cố định để đánh giá mọi hệ thống điện công nghiệp.

II. Khi nào cần đo điện trở tiếp địa?

1. Sau khi thi công hệ thống tiếp địa

Sau khi hoàn thành hệ thống tiếp địa mới, cần đo kiểm để đánh giá kết quả thi công trước khi đưa hệ thống vào sử dụng.

2. Kiểm tra định kỳ

Hệ thống tiếp địa có thể thay đổi theo thời gian do ăn mòn, môi trường đất, mối nối xuống cấp hoặc các tác động trong quá trình vận hành.

Do đó cần kiểm tra định kỳ theo yêu cầu kỹ thuật và quy định áp dụng cho hệ thống.

3. Khi hệ thống điện có dấu hiệu bất thường

Nếu xuất hiện các vấn đề liên quan đến bảo vệ điện, chống sét hoặc thiết bị thường xuyên gặp sự cố, việc kiểm tra hệ thống tiếp địa có thể là một trong những hạng mục cần thực hiện.

4. Khi cải tạo hoặc mở rộng nhà xưởng

Khi bổ sung máy móc, thay đổi tủ điện hoặc mở rộng hệ thống điện, cần đánh giá lại hệ thống tiếp địa để đảm bảo phù hợp với hệ thống mới.

do-dien-tro-tiep-dia-he-thong-dien-cong-nghiep
Đo điện trở tiếp địa hệ thống điện công nghiệp

III. Chuẩn bị trước khi đo điện trở tiếp địa

1. Xác định hệ thống cần đo

Trước tiên cần xác định điểm tiếp địa, cọc tiếp địa, thanh cái tiếp địa và phạm vi của hệ thống cần kiểm tra.

2. Kiểm tra sơ bộ hệ thống

Kiểm tra bằng mắt các dây tiếp địa, mối nối, cọc và vị trí kết nối.

Nếu phát hiện dây bị đứt, mối nối bị ăn mòn hoặc kết nối không chắc chắn thì cần xử lý trước khi đánh giá kết quả đo.

3. Chuẩn bị thiết bị đo

Sử dụng máy đo điện trở tiếp địa chuyên dụng phù hợp với phương pháp đo và hệ thống cần kiểm tra.

Thiết bị đo cũng cần được kiểm tra tình trạng hoạt động trước khi sử dụng.

IV. Các phương pháp đo điện trở tiếp địa

Tùy điều kiện thực tế có thể sử dụng các phương pháp đo khác nhau.

1. Phương pháp đo 3 cực

Đây là phương pháp phổ biến để đo điện trở của hệ thống tiếp địa.

Phương pháp này sử dụng hệ thống điện cực phụ để tạo mạch đo và xác định giá trị điện trở tiếp địa.

Khoảng cách bố trí các điện cực phụ cần phù hợp với điều kiện thực tế và hướng dẫn của thiết bị đo.

2. Phương pháp đo 4 cực

Phương pháp 4 cực thường được sử dụng khi cần đo điện trở suất của đất hoặc thực hiện các phép đo chuyên sâu hơn phục vụ đánh giá hệ thống tiếp địa.

3. Phương pháp kìm đo tiếp địa

Trong một số hệ thống phù hợp, có thể sử dụng kìm đo tiếp địa mà không cần đóng cọc phụ như phương pháp truyền thống.

Tuy nhiên, phương pháp này có điều kiện áp dụng riêng và không phải hệ thống nào cũng có thể sử dụng.

V. Quy trình đo điện trở tiếp địa

1. Xác định điểm đo

Xác định điểm kết nối với hệ thống tiếp địa cần kiểm tra và lựa chọn vị trí phù hợp để bố trí các điện cực phụ nếu sử dụng phương pháp cần cọc phụ.

2. Bố trí điện cực đo

Các điện cực phụ được đóng xuống đất theo sơ đồ và khoảng cách phù hợp với phương pháp đo và hướng dẫn của thiết bị.

Điều kiện đất tại thời điểm đo cũng cần được ghi nhận vì có thể ảnh hưởng đến kết quả.

3. Kết nối máy đo

Kết nối các dây đo giữa máy đo, hệ thống tiếp địa và các điện cực phụ theo đúng sơ đồ của thiết bị.

4. Thực hiện phép đo

Tiến hành đo theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

Trong quá trình đo cần đảm bảo các kết nối chắc chắn và tránh những yếu tố có thể làm sai lệch kết quả.

5. Ghi nhận kết quả

Ghi lại giá trị điện trở đo được cùng với thời điểm, vị trí và điều kiện đo.

Nếu cần theo dõi định kỳ, nên lưu kết quả của từng lần để so sánh sự thay đổi theo thời gian.

do-dien-tro-tiep-dia-tai-cong-trinh
Máy đo điện trở tiếp địa hệ thống điện công nghiệp

VI. Đánh giá kết quả đo

1. Không nên chỉ nhìn vào một con số

Giá trị đo được cần được đối chiếu với yêu cầu của thiết kế, loại hệ thống và tiêu chuẩn hoặc quy định kỹ thuật áp dụng.

Không nên kết luận hệ thống “đạt” hoặc “không đạt” chỉ dựa trên một mức điện trở cố định áp dụng cho mọi công trình.

2. So sánh với kết quả những lần trước

Nếu hệ thống đã được đo nhiều lần, nên so sánh kết quả để phát hiện xu hướng thay đổi.

Giá trị thay đổi bất thường có thể là dấu hiệu cần kiểm tra lại cọc, dây dẫn hoặc các mối nối tiếp địa.

3. Kiểm tra lại khi kết quả bất thường

Nếu kết quả đo không phù hợp với yêu cầu, cần kiểm tra lại:

  • Dây tiếp địa.
  • Mối nối.
  • Cọc tiếp địa.
  • Tình trạng ăn mòn.
  • Điều kiện đất.
  • Phương pháp và vị trí đo.
  • Thiết bị đo.

VII. Khi điện trở tiếp địa không đạt thì xử lý thế nào?

1. Kiểm tra các mối nối

Mối nối bị lỏng, oxy hóa hoặc ăn mòn có thể ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện của hệ thống.

2. Kiểm tra cọc tiếp địa

Cần kiểm tra tình trạng cọc và hệ thống liên kết giữa các cọc.

3. Bổ sung hoặc cải tạo hệ thống tiếp địa

Nếu hệ thống hiện tại không đáp ứng yêu cầu thiết kế, có thể cần bổ sung cọc, mở rộng hệ thống hoặc cải tạo lại phương án tiếp địa.

Việc lựa chọn giải pháp cần dựa trên điều kiện đất và đặc điểm thực tế của công trình, không nên tự ý bổ sung cọc theo kinh nghiệm.

4. Đo kiểm tra lại

Sau khi xử lý cần thực hiện đo lại để xác nhận kết quả trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

VIII. Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo

1. Điều kiện đất

Độ ẩm, điện trở suất của đất và điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.

2. Cách bố trí điện cực

Với phương pháp sử dụng điện cực phụ, vị trí và khoảng cách bố trí cần phù hợp với phương pháp đo.

3. Tình trạng mối nối

Mối nối kém chất lượng có thể làm ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện của hệ thống và kết quả kiểm tra.

4. Thiết bị đo

Máy đo không phù hợp, kết nối không chính xác hoặc thiết bị gặp vấn đề cũng có thể khiến kết quả không đáng tin cậy.

IX. Hồ sơ nên lưu sau khi đo

Sau mỗi lần kiểm tra nên lưu lại thông tin để thuận tiện quản lý hệ thống.

1. Thông tin công trình

Ghi rõ khu vực, tủ điện hoặc hệ thống tiếp địa được kiểm tra.

2. Kết quả đo

Lưu giá trị đo, thời gian đo và điều kiện thực tế tại thời điểm kiểm tra.

3. Hình ảnh hiện trường

Có thể chụp lại vị trí đo, thiết bị đo và các điểm tiếp địa để làm cơ sở đối chiếu về sau.

4. Biên bản kiểm tra

Đối với công trình, nhà xưởng có yêu cầu quản lý hồ sơ, nên lập biên bản đo kiểm và lưu cùng hồ sơ kỹ thuật của hệ thống điện.

X. Những lưu ý khi đo điện trở tiếp địa

1. Sử dụng đúng phương pháp

Không phải hệ thống nào cũng có thể sử dụng cùng một phương pháp đo. Cần lựa chọn phương pháp phù hợp với cấu trúc hệ thống và điều kiện hiện trường.

2. Không đánh giá chỉ bằng mắt thường

Dây tiếp địa nhìn bên ngoài còn nguyên không có nghĩa điện trở tiếp địa vẫn đáp ứng yêu cầu.

3. Không tự ý thay đổi hệ thống

Nếu kết quả không đạt, không nên tự ý đấu thêm dây hoặc cọc tiếp địa mà chưa đánh giá tổng thể hệ thống.

4. Người thực hiện phải có chuyên môn

Các công việc đo kiểm và xử lý liên quan đến hệ thống điện công nghiệp cần được thực hiện theo quy trình an toàn điện và bởi người có chuyên môn phù hợp.

XI. Thiên Bách Electric – Đo kiểm hệ thống điện công nghiệp

Thiên Bách Electric cung cấp các giải pháp điện công nghiệp và điện nhà xưởng, trong đó có kiểm tra, đo kiểm và đánh giá tình trạng hệ thống điện.

Đối với hệ thống tiếp địa, việc đo điện trở cần được thực hiện dựa trên loại hệ thống, phương pháp đo phù hợp và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Kết quả đo giúp chủ nhà xưởng có cơ sở đánh giá tình trạng hệ thống và xác định những hạng mục cần kiểm tra, sửa chữa hoặc cải tạo khi cần thiết.

XII. Câu hỏi thường gặp

1. Bao lâu nên đo điện trở tiếp địa một lần?

Tần suất phụ thuộc vào loại công trình, hệ thống và yêu cầu kỹ thuật áp dụng. Với nhà xưởng vận hành lâu năm hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn cao, cần đặc biệt chú ý việc kiểm tra định kỳ.

2. Điện trở tiếp địa bao nhiêu là đạt?

Không có một giá trị duy nhất áp dụng cho tất cả hệ thống. Giá trị đạt cần được đối chiếu với thiết kế, mục đích sử dụng và tiêu chuẩn hoặc quy định kỹ thuật tương ứng.

3. Đo điện trở tiếp địa có cần cắt điện không?

Tùy phương pháp đo và cấu trúc hệ thống. Một số phương pháp có thể thực hiện trong điều kiện hệ thống đang vận hành, nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu an toàn và hướng dẫn của thiết bị.

4. Điện trở tiếp địa tăng theo thời gian có sao không?

Có thể là dấu hiệu cần kiểm tra. Nguyên nhân có thể liên quan đến cọc, dây dẫn, mối nối, ăn mòn hoặc điều kiện đất. Cần đánh giá cụ thể thay vì chỉ dựa vào một lần đo.

5. Điện trở tiếp địa không đạt phải làm gì?

Cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống để xác định nguyên nhân, sau đó lựa chọn phương án xử lý phù hợp và đo kiểm lại sau khi hoàn thành.